ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cơ chế quản lý" (1件)
cơ chế quản lý
日本語
フ管理メカニズム
Cần có một cơ chế quản lý rõ ràng.
明確な管理メカニズムが必要です。
類語検索結果 "cơ chế quản lý" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cơ chế quản lý" (1件)
Cần có một cơ chế quản lý rõ ràng.
明確な管理メカニズムが必要です。
